tooth fairy

tooth fairy

A child places a lost tooth under their pillow for the tooth fairy.

Định nghĩa

Danh từ: tiên răngmột nhân vật thần thoại trong văn hóa phương Tây, được cho sẽ để lại tiền dưới gối của trẻ em vào ban đêm để đền bù cho chiếc răng sữa bị rụng.

dụ sử dụng
  • (Con gái tôi mất chiếc răng sữa đầu tiên tối qua, tiên răng đã để lại cho cháu một đô la.)
  • ( tiên răng một truyền thống phổ biếnnhiều nước nói tiếng Anh.)
  • (Đừng quên đặt chiếc răng của con dưới gối cho tiên răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to believe in the tooth fairy": tin vào sự tồn tại của tiên răng (thường dùng để chỉ sự ngây thơ của trẻ nhỏ).
    • At age six, she still believes in the tooth fairy. (Ở tuổi sáu, vẫn tin vào tiên răng.)
  • "the tooth fairy is coming tonight": cụm từ phổ biến cha mẹ nói với con khi trẻ mất răng sữa.
    • Don't worry about the gap in your teeth; the tooth fairy is coming tonight. (Đừng lo về cái lỗ hổng trên răng; tiên răng sẽ đến tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Tooth (n): răng.
    • She has a loose tooth. ( ấy một cái răng lung lay.)
  • Fairy (n): tiên, nàng tiên.
    • The fairy waved her magic wand. (Nàng tiên vẫy cây đũa thần của mình.)
  • Fairy tale (n): truyện cổ tích.
    • Cinderella is a famous fairy tale. ( Lọ Lem một truyện cổ tích nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tooth fairy một thuật ngữ riêng biệt, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt. Có thể diễn giải "nhân vật thần thoại tặng quà khi trẻ rụng răng sữa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tooth fairy".

Thành ngữ liên quan
  • "tooth fairy money": tiền từ tiên răng (ám chỉ số tiền nhỏ cha mẹ để lại cho con).
    • She spent her tooth fairy money on candy. ( đã tiêu số tiền tiên răng cho vào kẹo.)
  • "the tooth fairy is real": cụm từ mỉa mai dùng để chỉ điều đó không thật nhưng người ta vẫn tin.
    • He thinks the company will give him a raise without asking; it's like believing the tooth fairy is real. (Anh ta nghĩ công ty sẽ tăng lương cho mình không cần xin; điều đó giống như tin rằng tiên răng thật vậy.)